辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cá hố" (1件)

cá hố
play
日本語 名立魚
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "cá hố" (3件)

cá hồi
play
日本語 名サーモン、鮭
マイ単語
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
cá hồi nước ngọt
play
日本語 名虹鱒
マイ単語
trứng cá hồi
play
日本語 名イクラ
マイ単語
trứng cá hồi ngon
イクラは美味しい

format_quote フレーズ検索結果 "cá hố" (4件)

Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
trứng cá hồi ngon
イクラは美味しい
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
すべての生徒は学期末試験期間の前に不安を感じている。