menu_book
見出し語検索結果 "cá hố" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "cá hố" (3件)
日本語
名サーモン、鮭
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
日本語
名イクラ
trứng cá hồi ngon
イクラは美味しい
format_quote
フレーズ検索結果 "cá hố" (3件)
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
私は寿司、特にサーモンが好きだ。
trứng cá hồi ngon
イクラは美味しい
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)